gila desert

gila desert

A family hikes through the Gila Desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc Gila: Một khu vực sa mạc nằmphía nam bang Arizona, Hoa Kỳ. Đây một phần của sa mạc Sonoran, nổi tiếng với khí hậu khô hạn, hệ thực vật xương rồng động vật hoang dã đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Gila nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt các loài xương rồng độc đáo.)
  • (Nhiều người đi bộ đường dài khám phá những con đường mònsa mạc Gila trong những tháng mát mẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to traverse the gila desert": băng qua sa mạc Gila.
    • The expedition took three days to traverse the gila desert. (Đoàn thám hiểm mất ba ngày để băng qua sa mạc Gila.)
  • "gila desert ecosystem": hệ sinh thái sa mạc Gila.
    • The gila desert ecosystem supports a variety of reptiles and birds. (Hệ sinh thái sa mạc Gila hỗ trợ nhiều loài bò sát chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Gila monster (n): quái vật Gila – một loài thằn lằn độc sốngsa mạc Gila các vùng lân cận.
    • The gila monster is one of the few venomous lizards in the world. (Quái vật Gila một trong số ít loài thằn lằn nọc độc trên thế giới.)
  • Gila River (n): sông Gila – một con sông chảy qua sa mạc Gila.
    • The Gila River provides water to the surrounding desert areas. (Sông Gila cung cấp nước cho các khu vực sa mạc xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Arizona desert: sa mạc Arizona (chỉ chung các khu vực sa mạc ở Arizona).
  • Sonoran Desert: sa mạc Sonoran (sa mạc lớn hơn bao gồm cả sa mạc Gila).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gila desert", đây danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "to explore the gila desert" (khám phá sa mạc Gila).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gila desert". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh: (khô như sa mạc Gila) để miêu tả sự khô hạn.